Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buồn vui" (1)
buồn vui
Tiếng Anh
Cụm từjoys and sorrows
Mẹ muốn có người chia sẻ buồn vui.
My mother wants someone to share her joys and sorrows.
Từ liên quan "buồn vui" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "buồn vui" (1)
Mẹ muốn có người chia sẻ buồn vui.
My mother wants someone to share her joys and sorrows.
